11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 懸悬 · huyềnxuántreo, lơ lửng, còn bỏ ngỏCác chữ Hán cấu thành từ “悬”悬xuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →