11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 懸崖悬崖 · huyền nhaixuán yávách đá dựng đứng, vực thẳmCác chữ Hán cấu thành từ “悬崖”悬xuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →崖yá11 nétTập viết nét →Mạng từ →