12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 悲劇悲剧 · bi kịchbēi jùbi kịchCác chữ Hán cấu thành từ “悲剧”悲bēi12 nétTập viết nét →Mạng từ →剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →