12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng悲痛 · bi thốngbēi tòngđau buồn, đau xótCác chữ Hán cấu thành từ “悲痛”悲bēi12 nétTập viết nét →Mạng từ →痛tòng12 nétTập viết nét →Mạng từ →