11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng悼念 · điệu niệmdào niàntưởng niệm, thương tiếcCác chữ Hán cấu thành từ “悼念”悼dào11 nétTập viết nét →Mạng từ →念niàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →