11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 情侶情侣qíng lǚđôi tình nhân, cặp đôi yêu nhauCác chữ Hán cấu thành từ “情侣”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →侣lǚ8 nétTập viết nét →Mạng từ →