11 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng情感 · tình cảmqíng gǎntình cảm, cảm xúcCác chữ Hán cấu thành từ “情感”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →