11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 情願情愿 · tình nguyệnqíng yuàncam lòng, tình nguyện; thà rằngCác chữ Hán cấu thành từ “情愿”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →愿yuàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →