11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 情結情结 · tình kếtqíng jiénỗi niềm day dứt, mặc cảmCác chữ Hán cấu thành từ “情结”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →