11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 情誼情谊 · tình nghịqíng yìtình nghĩa, tình cảm gắn bóCác chữ Hán cấu thành từ “情谊”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →谊yì10 nétTập viết nét →Mạng từ →