11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚嘆惊叹 · kinh thánjīng tàntrầm trồ thán phục, kinh ngạcCác chữ Hán cấu thành từ “惊叹”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →叹tàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →