11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 驚喜惊喜 · kinh hỷjīng xǐvui mừng bất ngờCác chữ Hán cấu thành từ “惊喜”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →