11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚慌惊慌 · kinh hoảngjīng huānghoảng sợ, hoảng hốtCác chữ Hán cấu thành từ “惊慌”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →慌huāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →