11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚險惊险 · kinh hiểmjīng xiǎngay cấn, thót timCác chữ Hán cấu thành từ “惊险”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →险xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →