11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 慘痛惨痛 · thảm thốngcǎn tòngđau đớn, thảm khốcCác chữ Hán cấu thành từ “惨痛”惨cǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →痛tòng12 nétTập viết nét →Mạng từ →