11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 慘白惨白 · thảm bạchcǎn báitrắng bệch, nhợt nhạtCác chữ Hán cấu thành từ “惨白”惨cǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →