11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 慣性惯性 · quán tínhguàn xìngquán tính, đà quenCác chữ Hán cấu thành từ “惯性”惯guàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →