13 nét4 nét11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng愚公移山 · ngu công di sơnyú gōng yí shānngu công dời núi, có chí thì nênCác chữ Hán cấu thành từ “愚公移山”愚yú13 nétTập viết nét →Mạng từ →公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →移yí11 nétTập viết nét →Mạng từ →山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →