13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng感性 · cảm tínhgǎn xìngcảm tính, thiên về tình cảmCác chữ Hán cấu thành từ “感性”感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →