13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng感恩 · cảm ângǎn ēnbiết ơn, tri ânCác chữ Hán cấu thành từ “感恩”感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →恩ēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →