13 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 感觸感触 · cảm xúcgǎn chùcảm nghĩ, cảm nhậnCác chữ Hán cấu thành từ “感触”感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →触chù13 nétTập viết nét →Mạng từ →