15 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng懂得 · đổng đắcdǒng dehiểu, biếtCác chữ Hán cấu thành từ “懂得”懂dǒng15 nétTập viết nét →Mạng từ →得de11 nétTập viết nét →Mạng từ →