6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 戲曲戏曲 · hí khúcxì qǔhí khúc, kịch hát truyền thốngCác chữ Hán cấu thành từ “戏曲”戏xì6 nétTập viết nét →Mạng từ →曲qǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →