6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng成型 · thành hìnhchéng xíngthành hình, định hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “成型”成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →