6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng成家 · thành giachéng jiālập gia đình, yên bề gia thấtCác chữ Hán cấu thành từ “成家”成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →