6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng成才 · thành tàichéng cáithành tài, nên ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “成才”成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →才cái3 nétTập viết nét →Mạng từ →