6 nét13 nét9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 成群結隊成群结队 · thành quần kết độichéng qún jié duìkéo nhau từng đoàn, thành đàn thành lũCác chữ Hán cấu thành từ “成群结队”成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →群qún13 nétTập viết nét →Mạng từ →结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →