9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 戰勝战胜 · chiến thắngzhàn shèngchiến thắng, vượt quaCác chữ Hán cấu thành từ “战胜”战zhàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →胜shèng9 nétTập viết nét →Mạng từ →