6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 執法执法 · chấp phápzhí fǎthi hành pháp luậtCác chữ Hán cấu thành từ “执法”执zhí6 nétTập viết nét →Mạng từ →法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →