6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 揚扬 · dươngYánggiơ lên, vung lên; nêu cao, truyền điCác chữ Hán cấu thành từ “扬”扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →