8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 承載承载 · thừa táichéng zàichịu tải, gánh đỡCác chữ Hán cấu thành từ “承载”承chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →载zài10 nétTập viết nét →Mạng từ →