7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 技藝技艺 · kỹ nghệjì yìtài nghệ, tay nghềCác chữ Hán cấu thành từ “技艺”技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →艺yì4 nétTập viết nét →Mạng từ →