7 nét柄0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng把柄 · bả bínhbǎ bǐngthóp, điểm yếu bị nắm; chuôi, cánCác chữ Hán cấu thành từ “把柄”把bǎ7 nétTập viết nét →Mạng từ →柄bǐng0 nétTập viết nét →