7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng抒情 · trữ tìnhshū qíngtrữ tình, bộc lộ cảm xúcCác chữ Hán cấu thành từ “抒情”抒shū7 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →