7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng投射 · đầu xạtóu shèchiếu, rọi; ném, phóngCác chữ Hán cấu thành từ “投射”投tóu7 nétTập viết nét →Mạng từ →射shè10 nétTập viết nét →Mạng từ →