7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 抗爭抗争 · kháng tranhkàng zhēngđấu tranh, chống lạiCác chữ Hán cấu thành từ “抗争”抗kàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →争zhēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →