7 nét5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng抗生素 · kháng sinh tốkàng shēng sùthuốc kháng sinhCác chữ Hán cấu thành từ “抗生素”抗kàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →素sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →