7 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng抗衡 · kháng hànhkàng héngđối chọi, cạnh tranh ngang ngửaCác chữ Hán cấu thành từ “抗衡”抗kàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →衡héng16 nétTập viết nét →Mạng từ →