7 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 折疊折叠 · chiết điệpzhé diégấp lại, xếp lạiCác chữ Hán cấu thành từ “折叠”折zhé7 nétTập viết nét →Mạng từ →叠dié13 nétTập viết nét →Mạng từ →