7 nét恤0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 撫卹抚恤 · phủ tuấtfǔ xùtrợ cấp cho thân nhân người gặp nạnCác chữ Hán cấu thành từ “抚恤”抚fǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →恤xù0 nétTập viết nét →