7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 搶奪抢夺 · thưởng đoạtqiǎng duócướp giật, cưỡng đoạtCác chữ Hán cấu thành từ “抢夺”抢qiǎng7 nétTập viết nét →Mạng từ →夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →