7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 護理护理 · hộ lýhù lǐchăm sóc, điều dưỡngCác chữ Hán cấu thành từ “护理”护hù7 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →