抨0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 抨擊抨击 · phanh kíchpēng jīcông kích, chỉ tríchCác chữ Hán cấu thành từ “抨击”抨pēng0 nétTập viết nét →击jī5 nétTập viết nét →Mạng từ →