8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 抵觸抵触 · để xúcdǐ chùmâu thuẫn, xung độtCác chữ Hán cấu thành từ “抵触”抵dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →触chù13 nétTập viết nét →Mạng từ →