8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 抽獎抽奖 · trừu tưởngchōu jiǎngquay số trúng thưởng, rút thăm trúng thưởngCác chữ Hán cấu thành từ “抽奖”抽chōu8 nétTập viết nét →Mạng từ →奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →