8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 拆遷拆迁 · sách thiênchāi qiāngiải toả di dờiCác chữ Hán cấu thành từ “拆迁”拆chāi8 nétTập viết nét →Mạng từ →迁qiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →