8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 拍攝拍摄 · phách nhiếppāi shèchụp ảnh, quay phimCác chữ Hán cấu thành từ “拍摄”拍pāi8 nétTập viết nét →Mạng từ →摄shè13 nétTập viết nét →Mạng từ →