8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 拓寬拓宽 · thác khoantuò kuānmở rộngCác chữ Hán cấu thành từ “拓宽”拓tuò8 nétTập viết nét →Mạng từ →宽kuān10 nétTập viết nét →Mạng từ →