8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng拖欠 · tha khiếmtuō qiànnợ dây dưa, chậm trả, khất nợCác chữ Hán cấu thành từ “拖欠”拖tuō8 nétTập viết nét →Mạng từ →欠qiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →