8 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng拖鞋 · tha hàituō xiédép lêCác chữ Hán cấu thành từ “拖鞋”拖tuō8 nétTập viết nét →Mạng từ →鞋xié15 nétTập viết nét →Mạng từ →